Dầu Nhớt Phúc ThọDầu Nhớt Phúc ThọTừ 1996

Độ đặc NLGI 0, 1, 2, 3: đọc con số này để chọn đúng mỡ Gadus S2 V220

· 7/9/2026

Độ đặc NLGI 0, 1, 2, 3: đọc con số này để chọn đúng mỡ Gadus S2 V220

NLGI là gì và vì sao con số độ đặc quan trọng?

Khi mở catalog mỡ Shell, anh sẽ thấy sau tên sản phẩm luôn có một con số như Gadus S2 V220 0, V220 1, V220 2 hay V220 3. Đó là cấp độ đặc NLGI — viết tắt của National Lubricating Grease Institute, tổ chức đặt thang phân loại độ mềm dẻo của mỡ. Thang này chạy từ 000 (rất mềm, gần như lỏng) đến 6 (rất cứng). Trong công nghiệp, các cấp 0, 1, 2, 3 là phổ biến nhất.

Độ đặc được đo bằng độ xuyên kim: thả một cây kim chuẩn xuống mỡ ở 25°C và đo độ sâu kim lún, đơn vị 0,1mm. Mỡ mềm cho kim lún sâu nên số xuyên kim lớn, mỡ cứng cho số nhỏ. Chính vì vậy mỡ NLGI 0 mềm hơn NLGI 1, NLGI 1 mềm hơn NLGI 2, và NLGI 3 là cấp cứng nhất trong bộ đôi 0-1-2-3 của dòng V220.

Con số này không phải chuyện trang trí. Nó quyết định ba điều thực tế: mỡ có bơm qua đường ống dài được không, mỡ có bám trụ ở vị trí bôi trơn không, và mỡ chịu được kiểu vận hành nào. Chọn sai cấp độ đặc, dù đúng thương hiệu đúng dòng mỡ, vẫn dẫn đến ổ trục khô mỡ hoặc mỡ bị văng hết ra ngoài.

Gadus S2 V220 0 — mỡ mềm cho hệ thống phân phối trung tâm

Shell Gadus S2 V220 0 có cấp NLGI 0, độ xuyên kim 355-385 ở 25°C, độ nhớt dầu gốc 220 cSt ở 40°C và dải nhiệt độ vận hành từ -20°C đến +120°C. Trong TDS, Shell ghi rõ dòng mỡ này được thiết kế cho các vị trí bôi trơn trong nhà máy thép cần mỡ mềm cho hệ thống phân phối mỡ chuyên dụng.

Vì sao cần mềm? Hệ thống bôi trơn trung tâm đẩy mỡ qua đường ống dài hàng chục mét đến nhiều điểm bôi trơn. Mỡ càng đặc, áp suất bơm càng cao, dễ làm quá tải bơm hoặc tắc van phân phối. Mỡ NLGI 0 chảy tốt hơn nên bơm nhẹ nhàng hơn, phù hợp hệ thống ống dài nhiều nhánh. Đổi lại, mỡ mềm dễ bị rò rỉ qua phớt nếu vị trí bôi trơn rung mạnh.

Gadus S2 V220 1 — cân bằng giữa bơm được và giữ được

Gadus S2 V220 1 có độ xuyên kim 310-340, điểm nhỏ giọt 180°C và tải trọng hàn dính bốn bi 315 kg theo TDS Shell. Đây là cấp độ đặc trung gian: mềm hơn NLGI 2 nên vẫn bơm ổn qua hệ thống phân phối, nhưng cứng hơn NLGI 0 nên giữ mỡ tốt hơn ở ổ đỡ.

Shell khuyến nghị V220 1 cho các ổ đỡ chịu tải nặng được cấp mỡ bởi thiết bị phân phối mỡ trung tâm, mỡ bôi trơn bánh răng chịu cực áp trong ứng dụng nhiệt độ thông thường, và các ứng dụng chịu nhiệt độ thấp. Nếu nhà máy của anh vừa có hệ thống bơm trung tâm vừa có những vị trí cần giữ mỡ lâu hơn mỡ cấp 0, đây là mức dung hòa hợp lý.

Gadus S2 V220 2 — lựa chọn đa dụng phổ biến nhất

Gadus S2 V220 2 là cấp độ đặc được dùng rộng rãi nhất trong công nghiệp, độ xuyên kim 265-295, điểm nhỏ giọt 180°C, tải trọng hàn dính 315 kg, dải nhiệt độ khuyến nghị từ -20°C đến +130°C. Đây là mức cân bằng tiêu chuẩn: đủ đặc để giữ mỡ trong ổ lăn, ổ trượt và khớp bản lề, đủ mềm để bơm tay hoặc bơm máy không quá vất vả.

Trong phân khúc bôi trơn công nghiệp tại Bà Rịa - Vũng Tàu, V220 2 xuất hiện ở hầu hết các vị trí thông thường: ổ đỡ motor, băng tải, cẩu trục, máy nghiền. Nó chịu tải trọng lớn và tải va đập nhờ phụ gia cực áp, chống nước rửa trôi tốt và ổn định cơ học trong môi trường rung động — đúng loại điều kiện mà xưởng cơ khí hay cảng biển thường gặp.

Gadus S2 V220 3 — khi ổ trục cần giữ mỡ thật lâu

Gadus S2 V220 3 là cấp cứng nhất trong gia đình V220, độ xuyên kim 220-250 và điểm nhỏ giọt 180°C. Shell khuyến nghị dùng trong khoảng -20°C đến +100°C cho ổ đỡ hoạt động trong phạm vi 75% tốc độ tối đa, có thể chịu đến 120°C không liên tục.

Mỡ cứng hơn giúp ổ trục giữ mỡ lâu hơn, ít bị văng mỡ khi quay nhanh hoặc rung, và tạo lớp đệm dày hơn ở ổ trục lớn chịu tải nặng tốc độ chậm. Nhưng cái giá phải trả là khó bơm hơn — bơm tay rất nặng, đường ống dài dễ tắc. V220 3 hợp lý cho ổ trục đứng, ổ trục tốc độ chậm tải nặng, hoặc vị trí khó tiếp cận nên cần kéo dài chu kỳ tái bôi trơn.

Khi nào cần bước ra ngoài dòng S2 — Gadus S5 T460 1.5

Gadus S5 T460 1.5 nằm ở cấp NLGI 1.5 — giữa 1 và 2 — với độ xuyên kim 295, nhưng khác biệt lớn nhất không nằm ở con số độ đặc. Dòng mỡ này dùng chất làm đặc diurea trên nền dầu gốc tổng hợp hoàn toàn, độ nhớt 460 cSt ở 40°C và điểm nhỏ giọt lên đến 250°C, cao hơn hẳn mức 180°C của dòng S2 V220.

S5 T460 1.5 sinh ra cho ứng dụng chịu tải nặng và nhiệt độ cao: ổ đỡ lò sấy, máy nghiền, dây chuyền thép, xi măng, giấy, năng lượng gió và khai thác mỏ. TDS ghi khả năng bơm xa tốt, nên dù là mỡ tổng hợp cao cấp, nó vẫn bơm được qua hệ thống phân phối. Nói gọn: nếu vị trí chạy nóng thường xuyên trên 130°C, mỡ S2 V220 dù chọn đúng cấp NLGI cũng chạm trần nhiệt — lúc đó mới cần nhảy sang dòng S5.

Tóm lại — chọn độ đặc theo 3 câu hỏi

Thay vì nhớ máy móc từng con số, anh chỉ cần trả lời ba câu hỏi trước khi chọn mỡ Gadus S2 V220:

  • Mỡ có phải chạy qua hệ thống bơm trung tâm, đường ống dài không? Có — bắt đầu từ NLGI 0 hoặc 1.
  • Vị trí bôi trơn có rung mạnh, quay nhanh, hoặc khó tiếp cận cần giữ mỡ lâu không? Có — cân nhắc NLGI 2 hoặc 3.
  • Nhiệt độ vị trí có thường xuyên vượt 130°C không? Có — đừng mắc kẹt trong dòng S2, nhảy sang Gadus S5 T460 1.5.

Cả bốn cấp V220 0-1-2-3 đều dùng chung dầu gốc khoáng 220 cSt và xà phòng lithium hydroxystearate nên đặc tính cơ bản giữ được tính đồng nhất trong gia đình sản phẩm — khác biệt chính nằm ở độ đặc phù hợp với cách mỡ được đưa đến và giữ lại ở vị trí bôi trơn. Chọn đúng cấp NLGI trước, rồi mới tính đến việc nâng cấp tổng hợp khi nhiệt độ yêu cầu cao hơn.

Zalo