Dầu Nhớt Phúc ThọDầu Nhớt Phúc ThọTừ 1996

So sánh mỡ Gadus S4 OGH 3000 và S3 V220C 2 — Chọn mỡ cho ổ trục nhiệt độ cao

· 21/8/2026

So sánh mỡ Gadus S4 OGH 3000 và S3 V220C 2 — Chọn mỡ cho ổ trục nhiệt độ cao

Hai dòng mỡ Shell Gadus cho nhiệt độ cao — khác biệt nằm ở đâu?

Shell Gadus là dòng mỡ bôi trơn công nghiệp hàng đầu của Shell, được phân chia theo cấp độ từ S2 (tiêu chuẩn), S3 (cao cấp) đến S4 (siêu cao cấp). Trong đó, Gadus S4 OGH 3000Gadus S3 V220C 2 là hai sản phẩm thường được cân nhắc cho các ứng dụng nhiệt độ cao, nhưng thực tế chúng phục vụ hai nhóm thiết bị hoàn toàn khác nhau.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết dựa trên thông số TDS thực tế, giúp anh em kỹ thuật và mua hàng có cơ sở chọn đúng loại mỡ cho thiết bị của mình.

Shell Gadus S4 OGH 3000 — mỡ bánh răng hở siêu nặng

Đây là mỡ bôi trơn cao cấp nhất dòng bánh răng hở của Shell, với độ nhớt dầu gốc lên đến 3000 cSt ở 40°C. Con số này nói lên tất cả: đây không phải loại mỡ dùng cho ổ bi thông thường.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

  • NLGI 00 — độ cứng rất thấp, gần như dạng lỏng sệt, được thiết kế để phun qua hệ thống bơm mỡ tự động
  • Chất làm đặc: Nhôm phức hợp (Al Complex) — chịu nhiệt tốt, điểm nhỏ giọt trên 190°C
  • Dầu gốc bán tổng hợp — kết hợp giữa khoáng và tổng hợp giúp cân bằng tính năng chi phí
  • Phụ gia rắn Graphite 10% — tăng khả năng chịu tải va đập, đặc biệt quan trọng khi bánh răng hở tiếp xúc trực tiếp với bụi xi măng và nhiệt
  • Tải trọng hàn dính: 800 Kg (thử nghiệm bốn bi) — cho thấy khả năng chịu tải cực tốt
  • Nhiệt độ vận hành tối đa: +140°C

Ứng dụng điển hình

Gadus S4 OGH 3000 được thiết kế cho bánh răng hở cỡ lớn trong:

  • Máy nghiền xi măng và lò quay
  • Máy sấy quay, máy băm, máy nghiền viên
  • Các thiết bị có hệ thống phun mỡ tự động

Sản phẩm được các OEM như Ferry-Capitain và FLSmidth chấp thuận — một tín hiệu đáng tin cậy cho ngành xi măng và vật liệu xây dựng.

Shell Gadus S3 V220C 2 — mỡ ổ trục đa dụng cao cấp

Ngược lại với OGH 3000, Gadus S3 V220C 2 là mỡ bôi trơn ổ trục đa dụng với cấp độ cứng NLGI 2 — dạng mỡ đặc thông thường, phù hợp cho các ổ bi, ổ đũa chịu tải nặng.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

  • NLGI 2 — độ cứng tiêu chuẩn cho hầu hết ổ trục công nghiệp
  • Chất làm đặc: Lithium phức hợp — điểm nhỏ giọt trên 240°C, cao hơn hẳn mỡ lithium đơn thông thường
  • Dầu gốc khoáng — với độ nhớt 220 cSt ở 40°C
  • Độ xuyên kim: 265-295 0.1mm — độ mềm ổn định
  • Tải trọng hàn dính: 315 Kg — khả năng chịu tải rất tốt cho mỡ đa dụng
  • Khả năng bơm xa (pumpability): Khá — phù hợp hệ thống bơm mỡ tập trung
  • Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 140°C (đỉnh 150°C)
  • Kháng nước tốt — bảo vệ lâu dài trong môi trường ẩm

Ứng dụng điển hình

Gadus S3 V220C 2 phù hợp cho:

  • Ổ đỡ chịu tải nặng trong máy móc: đúc liên tục, sàng rung, máy nghiền
  • Con lăn băng tải
  • Ổ đỡ bánh xe ô tô
  • Các ứng dụng có rung động, nhiệt cao và tải nặng

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM D4950 LB-GC — chứng nhận cho mỡ bôi trơn ổ bi và ổ đũa chịu tải nặng.

So sánh trực tiếp Gadus S4 OGH 3000 vs S3 V220C 2

Dưới đây là bảng so sánh nhanh dựa trên thông số kỹ thuật từ tài liệu chính hãng Shell:

Độ nhớt dầu gốc: OGH 3000 có độ nhớt 3000 cSt — gấp hơn 13 lần so với V220C (220 cSt). Sự khác biệt này do thiết kế: bánh răng hở cần lớp màng dày bám chắc, trong khi ổ trục chỉ cần độ nhớt vừa phải để bơm tuần hoàn tốt.

Cấp độ cứng NLGI: OGH 3000 ở mức 00 (gần như lỏng), V220C ở mức 2 (đặc tiêu chuẩn). Không thể dùng nhầm: mỡ OGH 3000 chảy ra khỏi ổ bi, mỡ V220C không thể phun qua hệ thống phun mỡ bánh răng hở.

Chất làm đặc: OGH 3000 dùng nhôm phức hợp + phụ gia rắn (graphite), V220C dùng lithium phức hợp. Graphite là phụ gia rắn giúp chịu tải va đập — thứ rất cần cho bánh răng hở. V220C không có phụ gia rắn mà dùng hệ phụ gia EP hòa tan để chịu tải.

Nhiệt độ vận hành: Cả hai đều đạt 140°C tối đa. Tuy nhiên V220C có lợi thế điểm nhỏ giọt cao hơn (240°C so với 190°C của OGH 3000), cho phép hoạt động an toàn ở đỉnh nhiệt độ cao hơn.

Tải trọng hàn dính: OGH 3000 đạt 800 Kg, V220C đạt 315 Kg. OGH 3000 vượt trội về chịu tải nhờ graphite 10%, nhưng đây là thông số đặc thù cho bánh răng hở — 315 Kg của V220C là rất tốt cho mỡ ổ trục.

Khi nào chọn mỡ nào?

Dùng Gadus S4 OGH 3000 khi:

  • Thiết bị là bánh răng hở (máy nghiền, lò quay xi măng, máy sấy)
  • Cần phun mỡ tự động qua hệ thống phun (do NLGI 00)
  • Nhiệt độ cao + bụi xi măng dày đặc
  • Cần phụ gia graphite chịu tải va đập

Dùng Gadus S3 V220C 2 khi:

  • Thiết bị là ổ bi, ổ đũa, ổ trục (băng tải, sàng rung, đúc liên tục)
  • Cần mỡ bơm qua hệ thống mỡ tập trung
  • Môi trường ẩm, cần khả năng kháng nước
  • Nhiệt vận hành cao đến 140°C, có thể gần 150°C đỉnh
  • Rung động cơ học mạnh (V220C giữ độ ổn định cơ học xuất sắc)

Kết luận

Dù cùng nằm trong phân khúc mỡ nhiệt độ cao của Shell và đều có thể hoạt động đến 140°C, Gadus S4 OGH 3000 và Gadus S3 V220C 2 là hai sản phẩm hoàn toàn khác biệt về thiết kế và phạm vi ứng dụng. OGH 3000 là mỡ bánh răng hở siêu nặng NLGI 00, trong khi V220C là mỡ ổ trục đa dụng NLGI 2.

Chọn sai loại mỡ có thể dẫn đến hiệu suất kém, tổn thất nhiệt, tăng tiêu thụ điện và rút ngắn tuổi thọ thiết bị. Anh em kỹ thuật nên xác định rõ thiết bị của mình thuộc nhóm nào trước khi đưa ra quyết định.

Cần tư vấn thêm hoặc tài liệu kỹ thuật chi tiết (TDS, MSDS), liên hệ Võ Lan theo thông tin dưới đây.

Zalo