Dầu Nhớt Phúc ThọDầu Nhớt Phúc ThọTừ 1996

Gadus S2 V220 2 và S2 V100 2 - cùng dòng S2, khác độ nhớt dầu gốc, chọn loại nào?

· 10/8/2026

Gadus S2 V220 2 và S2 V100 2 - cùng dòng S2, khác độ nhớt dầu gốc, chọn loại nào?

Khi anh em kỹ thuật hỏi tôi "dùng Gadus S2 V220 hay V100?", nhiều khi câu trả lời không nằm ở thương hiệu hay dòng sản phẩm - mà nằm ở một con số duy nhất trên TDS: độ nhớt động học của dầu gốc ở 40°C. Cả hai đều thuộc dòng Shell Gadus S2, đều chất làm đặc lithium hydroxystearate, đều NLGI 2 - nhưng 220 cSt và 100 cSt là hai thế giới vận hành khác nhau.

Vì sao độ nhớt dầu gốc quyết định ứng dụng?

Mỡ bôi trơn về bản chất là dầu gốc bị "giữ" trong khung chất làm đặc. Độ nhớt của dầu gốc quyết định:

  • Khả năng chịu tải: dầu gốc càng nhớt, màng bôi trơn càng dày, chịu tải va đập càng tốt.
  • Nhiệt sinh ra do ma sát: dầu gốc loãng hơn tạo ít nhiệt hơn ở tốc độ cao.
  • Khả năng bơm xa qua hệ thống bôi trơn tập trung: độ nhớt thấp bơm dễ hơn ở nhiệt thấp.
  • Tốc độ quay của ổ đỡ: ổ tốc độ cao cần dầu loãng để tránh quá nhiệt.

Đây là lý do Shell phân tách thành hai mã V220 và V100 trong cùng dòng S2.

Thông số kỹ thuật từ TDS Shell

Tôi đối chiếu trực tiếp từ hai tờ thông tin kỹ thuật chính hãng - Shell Gadus S2 V220 2 (v3.5, ngày phát hành 31.08.2018) và Shell Gadus S2 V100 2 (v1.1, ngày phát hành 26.07.2016):

  • Chất làm đặc: Cả hai đều là lithium hydroxystearate - loại phổ thông nhất trong dòng Gadus S2.
  • Loại dầu gốc: Cả hai là dầu khoáng có chỉ số độ nhớt cao (high VI mineral oil).
  • Độ cứng NLGI: Cùng là 2 - phù hợp cho bôi trơn tập trung qua hệ thống bơm mỡ.
  • Độ nhớt dầu gốc ở 40°C: V220 đạt 220 cSt, V100 đạt 100 cSt - đây là điểm khác biệt cốt lõi.
  • Độ xuyên kim: V220 nằm trong khoảng 265-295 (0.1mm), V100 là 265-295 tương đương.
  • Điểm nhỏ giọt: Cả hai cùng đạt 180°C.
  • Tải trọng hàn dính bốn bi: V220 đạt 315 kgf - cao hơn V100 (theo công bố, dầu gốc nhớt hơn cho khả năng chịu tải tốt hơn).
  • Dải nhiệt vận hành: Cả hai đều trong khoảng -20°C đến +130°C.
  • Khả năng chịu nước rửa trôi: Cả hai đều được Shell ghi nhận là "chống nước tốt", phù hợp môi trường ẩm.

Khi nào dùng Gadus S2 V220 2?

V220 là lựa chọn an toàn cho đa số ứng dụng công nghiệp nặng trong nhà xưởng. Từ kinh nghiệm giao hàng cho các nhà máy ở BR-VT và Đồng Nai, tôi thường chọn V220 cho các trường hợp sau:

  • Ổ đỡ băng tải, ổ lăn chịu tải nặng trong ngành thép, xi măng, khai khoáng.
  • Motor điện công suất lớn chạy liên tục - dầu gốc 220 cSt giữ màng bôi trơn ổn định dưới tải.
  • Hệ thống bôi trơn tập trung trong nhà máy có bơm mỡ tự động, NLGI 2 đảm bảo bơm xa ổn định.
  • Khớp bản lề, bề mặt trượt chịu tải va đập.

Nếu máy anh đang chạy ổn định ở điều kiện bình thường và có tải trọng nặng - V220 thường là lựa chọn phù hợp nhất theo kinh nghiệm thực tế ở các nhà máy tôi đã hỗ trợ.

Khi nào dùng Gadus S2 V100 2?

V100 có độ nhớt dầu gốc thấp hơn - "loãng" hơn về mặt dầu gốc, mặc dù vẫn giữ NLGI 2 nhờ chất làm đặc. Mã này phù hợp cho:

  • Ổ trượt, ổ lăn tốc độ cao (máy ly tâm, quạt công nghiệp, motor tốc độ cao).
  • Ổ đỡ máy bơm nước, bơm ly tâm - tốc độ quay cao, tải vừa phải.
  • Hệ thống bôi trơn trung tâm ở nhiệt độ thường - V100 bơm dễ hơn V220, đặc biệt khi trời lạnh hoặc đường ống dài.
  • Ổ đỡ bôi trơn một lần (single-shot lubrication) cho thiết bị cần tuổi thọ mỡ dài mà không có hệ thống tái bơm.

Điểm cần lưu ý: V100 chịu tải thấp hơn V220 vì màng bôi trơn mỏng hơn. Với ổ đỡ chịu tải va đập mạnh, V100 không phải lựa chọn tối ưu.

Ba câu hỏi để chọn nhanh giữa V220 và V100

Tôi thường hỏi anh em kỹ thuật 3 câu để chốt nhanh:

  1. Tốc độ quay ổ đỡ? Dưới 1500 vòng/phút → V220. Trên 1500 vòng/phút hoặc tốc độ cao → V100.
  2. Tải trọng va đập? Có rung, có sốc tải → V220. Tải đều, ổn định → cả hai đều được.
  3. Hệ thống bôi trơn tập trung có đường ống dài? Có → V100 bơm dễ hơn ở nhiệt thường. Không → V220 tiện hơn.

Khi nào cần nâng cấp lên S3?

Một câu hỏi ngược lại cũng hay gặp: nếu cả V220 và V100 đều không đáp ứng thì sao? Khi đó anh cần nhìn sang dòng S3 cao cấp hơn:

  • Shell Gadus S3 V220C 2: chất làm đặc lithium phức hợp, điểm nhỏ giọt 240°C (cao hơn 60°C so với S2), chịu tải va đập + nhiệt cao + rung động khắc nghiệt. Phù hợp đúc liên tục, sàng rung mỏ đá, máy nghiền.
  • Shell Gadus S3 T150J 2: chất làm đặc polyurea diurea, độ nhớt 150 cSt, chịu nhiệt tới 180°C, tuổi thọ ở nhiệt cao vượt trội. Phù hợp motor kéo dài, nhà máy giấy, bơm chạy liên tục.

S3 không thay thế S2 - nó bổ sung cho những điều kiện vận hành S2 không chịu nổi. Với 90% ứng dụng công nghiệp thông thường, S2 V220 vẫn là câu trả lời kinh tế nhất.

Tóm lại

Nếu buộc phải chọn chỉ một mã mỡ để dự phòng trong kho cho cả nhà máy, tôi khuyến nghị Gadus S2 V220 2 - phủ được đa số ứng dụng, sẵn hàng, giá hợp lý. V100 để dành riêng cho những ổ đỡ tốc độ cao hoặc hệ thống bôi trơn tập trung cần bơm xa. Còn nếu điều kiện vận hành vượt quá khả năng S2 (nhiệt trên 130°C liên tục, rung nặng, nước nhiều), anh nên nâng cấp lên S3.

Mọi thông số trong bài đều lấy từ TDS chính hãng Shell - phiên bản v3.5 cho V220 2 và v1.1 cho V100 2. Anh cần TDS gốc hoặc MSDS để đối chiếu, cứ gửi email hoặc gọi trực tiếp Võ Lan, tôi gửi trong ngày.

Zalo